Sơn epoxy 2 thành phần màng dày, có khả năng chống chịu tốt trong môi trường biển và công nghiệp. ET5745 nổi bật với khả năng chống nước biển bắn, dầu khoáng, dầu mỏ, dầu thực vật, dầu động vật và mài mòn cơ học.
Korepox Topcoat H.B. ET5745 là sơn phủ epoxy 2 thành phần dạng màng dày của KCC, được phát triển để bảo vệ kết cấu thép trong các môi trường biển và công nghiệp có tính ăn mòn.
Sản phẩm có khả năng chống chịu tốt với nước biển bắn, nước ngọt bắn, dầu khoáng, dầu mỏ, dầu thực vật, dầu động vật và mài mòn cơ học. ET5745 đồng thời có khả năng giữ màu và chống chịu thời tiết tốt cho các bề mặt thép ngoài trời.
Theo TDS của KCC, ET5745 được phê duyệt là Fire Retardant Marine Paint bởi DNV-GL và có CE Marking.
Giải pháp sơn phủ epoxy màng dày cho các kết cấu thép cần khả năng bảo vệ, chống mài mòn và chống chịu môi trường biển.
Độ rắn theo thể tích khoảng 60%, giúp tạo màng sơn có độ dày tốt và phù hợp cho hệ thống bảo vệ kết cấu thép.
DFT tiêu chuẩn 100 µm với định mức lý thuyết khoảng 6,0 m²/L trên bề mặt nhẵn.
Phù hợp các vị trí tiếp xúc với nước biển bắn, nước ngọt bắn và môi trường công nghiệp ăn mòn.
Chịu nhiệt liên tục đến 93°C và không liên tục đến 121°C trong điều kiện không ngâm.
ET5745 được khuyến nghị sử dụng làm lớp sơn phủ hoàn thiện cho kết cấu thép trong môi trường biển và công nghiệp.
Phù hợp cho các khu vực kết cấu thép ngoài trời của tàu, đặc biệt các vị trí cần khả năng chống chịu thời tiết, giữ màu và chống nước biển bắn.
Sử dụng làm lớp phủ hoàn thiện cho kết cấu thép trong các nhà máy, công trình công nghiệp và môi trường có nguy cơ ăn mòn.
Thích hợp cho topside, upper deck và các khu vực kết cấu thép ngoài trời của tàu cần khả năng giữ màu và chống chịu thời tiết.
Có thể sử dụng cho các bề mặt thép bên ngoài deckhouse và các vị trí thường xuyên chịu tác động của môi trường.
Có khả năng chống chịu với dầu khoáng, dầu mỏ, dầu thực vật và dầu động vật theo thông tin kỹ thuật của KCC.
Phù hợp cho các vị trí kết cấu thép cần khả năng chống mài mòn cơ học và yêu cầu độ bền lớp phủ.
KCC ET5745 có khả năng chống chịu tốt với nhiều loại dầu và môi trường nước bắn. Tuy nhiên, theo TDS, sản phẩm không được khuyến nghị sử dụng chống axit và dung dịch oxy hóa.
Đối với công trình có hóa chất đặc biệt, cần xác định chính xác loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện tiếp xúc trước khi lựa chọn hệ sơn.
Các thông số dưới đây được tổng hợp từ Data Sheet Korepox Topcoat H.B. ET5745 của KCC.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Korepox Topcoat H.B. ET5745 |
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần, màng dày |
| Độ bóng | Bán bóng – Semi Gloss |
| Màu sắc | Trắng, xanh lá, xám, vàng, đỏ |
| Tỷ trọng | Khoảng 1,30 kg/L đối với hỗn hợp A + B |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Khoảng 60% – ISO 3233 |
| Định mức lý thuyết | 6,0 m²/L tại DFT 100 µm trên bề mặt nhẵn |
| Chiều dày màng khô | 100 µm |
| VOC | Tối đa 448 g/L – ISO 11890-1 |
| Tỷ lệ pha trộn A : B | 1 : 1 theo thể tích |
| Thời gian sống hỗn hợp | 8 giờ tại 20°C |
| Thinner | No.024 hoặc thinner khác được KCC phê duyệt |
| Tỷ lệ thinner | Tối đa 15% theo thể tích |
| Phương pháp thi công | Phun airless, phun khí, con lăn hoặc cọ |
| Độ ẩm tương đối | Không quá 85% |
| Nhiệt độ bề mặt | Cao hơn điểm sương ít nhất 3°C |
| Chịu nhiệt liên tục | 93°C – không ngâm |
| Chịu nhiệt không liên tục | 121°C – không ngâm |
| Đóng gói | 15 L/bộ – A: 7,5 L + B: 7,5 L |
| Bảo quản Part A | 12 tháng tại 23°C |
| Bảo quản Part B | 24 tháng tại 23°C |
ET5745 là lớp sơn phủ hoàn thiện. Việc lựa chọn lớp sơn phía dưới cần căn cứ vào thiết kế hệ sơn và điều kiện thực tế.
KCC ET5745 có thể được sử dụng trên các lớp sơn nền được KCC khuyến nghị như:
Thi công đúng quy trình giúp lớp phủ đạt độ dày, độ bám dính và khả năng bảo vệ theo yêu cầu thiết kế.
Loại bỏ dầu, mỡ, bụi bẩn và các chất nhiễm bẩn khác bằng phương pháp thích hợp như vệ sinh bằng dung môi hoặc rửa nước sạch.
Bề mặt phải sạch và khô. Không thi công khi độ ẩm tương đối trên 85%. Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
Trộn ET5745-A và ET5745-B theo tỷ lệ 1:1 theo thể tích. Khuấy trộn kỹ trước khi thi công bằng máy khuấy phù hợp.
Có thể thi công bằng phun airless, phun khí, con lăn hoặc cọ. Chiều dày màng khô tiêu chuẩn là khoảng 100 µm.
Các thông số dưới đây được lấy theo hướng dẫn trong TDS và có thể cần điều chỉnh theo thiết bị thực tế.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Đường kính béc | 483 – 787 µm (0.019 – 0.031 inch) |
| Áp lực đầu ra | 11,7 – 15,2 MPa |
| Fan | 40 – 60° |
| Phương pháp khác | Có thể sử dụng roller hoặc brush theo điều kiện và yêu cầu thi công. |
Thời gian khô thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm, gió và điều kiện môi trường tại công trường.
| Nhiệt độ bề mặt | 5°C | 20°C | 30°C |
|---|---|---|---|
| Khô chạm | 10 giờ | 2 giờ | 2 giờ |
| Khô hoàn toàn | 30 giờ | 20 giờ | 18 giờ |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp | Tại 20°C: tối thiểu 8 giờ | ||
| Pot Life | 8 giờ tại 20°C | ||
ET5745 là sơn phủ epoxy 2 thành phần dạng màng dày Korepox Topcoat H.B., được sử dụng làm lớp phủ hoàn thiện cho kết cấu thép trong môi trường biển và công nghiệp.
Có. TDS của KCC khuyến nghị ET5745 cho các kết cấu thép trong môi trường biển, bao gồm topside, upper deck và bên ngoài deckhouse của tàu.
Sản phẩm có khả năng chống chịu rất tốt với nước biển bắn và nước ngọt bắn. Việc lựa chọn hệ sơn và điều kiện tiếp xúc thực tế cần căn cứ theo thiết kế của từng dự án.
Theo TDS, ET5745-A (Base) và ET5745-B (Curing Agent) được pha theo tỷ lệ 1:1 theo thể tích.
KCC quy định có thể sử dụng Thinner No.024 hoặc thinner khác được KCC phê duyệt, với tỷ lệ tối đa 15% theo thể tích. Không pha riêng từng thành phần A hoặc B.
Khả năng chịu nhiệt liên tục là 93°C và không liên tục là 121°C trong điều kiện không ngâm.
Không nên mặc định sử dụng ET5745 cho môi trường axit hoặc dung dịch oxy hóa. TDS của KCC ghi rõ sản phẩm không được khuyến nghị cho các môi trường này.
Một bộ có tổng thể tích 15 L, gồm 7,5 L ET5745-A và 7,5 L ET5745-B.
Sơn KCC ET5745 là dòng sơn epoxy 2 thành phần Korepox Topcoat H.B. được sử dụng làm lớp sơn phủ hoàn thiện cho kết cấu thép trong môi trường biển và công nghiệp. Sản phẩm có độ rắn theo thể tích khoảng 60% và định mức lý thuyết khoảng 6,0 m²/L tại chiều dày màng khô 100 µm.
ET5745 được thiết kế cho các bề mặt thép cần khả năng bảo vệ trước tác động của môi trường. Sản phẩm có khả năng chống nước biển bắn, nước ngọt bắn, dầu khoáng, dầu mỏ, dầu thực vật và dầu động vật, đồng thời có khả năng chống mài mòn cơ học.
Trong lĩnh vực tàu biển, ET5745 có thể được sử dụng cho các khu vực kết cấu thép như topside, upper deck và deckhouse bên ngoài, đặc biệt tại những vị trí cần khả năng giữ màu và chống chịu thời tiết.
Ngoài ngành tàu biển, KCC ET5745 có thể được xem xét cho các kết cấu thép trong môi trường công nghiệp ăn mòn, các khu vực chịu mài mòn cơ học và các vị trí thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc dầu.
ET5745 là lớp phủ hoàn thiện nên hệ sơn phía dưới cần được lựa chọn theo yêu cầu chống ăn mòn, điều kiện môi trường, chiều dày tổng hệ sơn và tiêu chuẩn của dự án. KCC liệt kê một số lớp sơn phía trước như EP170QD, EP1700, EH2350, EH2351 và EH6270 hoặc theo specification.
Khi cần tư vấn hệ sơn KCC cho kết cấu thép, tàu biển, nhà máy, công trình công nghiệp hoặc dự án chống ăn mòn, nên cung cấp thông tin về môi trường sử dụng, bề mặt, yêu cầu DFT và hệ sơn hiện có để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng sơn epoxy KCC khác để chọn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của mình.
Xem Data Sheet của Korepox Topcoat H.B. ET5745 để tham khảo đầy đủ thông số kỹ thuật, điều kiện thi công và hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
📄 Xem TDS ET5745Liên hệ để được tư vấn hệ sơn, định mức, màu sắc, phương pháp thi công và báo giá KCC ET5745 cho công trình của bạn.