Sơn epoxy KCC

Sơn KCC EH2350 – Sơn Epoxy Chống Ăn Mòn & Mài Mòn

Korepox EH2350 là sơn epoxy hai thành phần dạng self-priming, có khả năng chống ăn mòn và mài mòn, đồng thời có khả năng chống nước biển, dầu thô, dầu nhiên liệu và mài mòn cơ học. Sản phẩm có thể sử dụng trên thép mới hoặc thép cũ sau khi xử lý bề mặt phù hợp.

Sơn KCC EH2350 - Korepox EH2350 sơn epoxy chống ăn mòn và mài mòn
2K
Epoxy hai thành phần
~80%
Chất rắn theo thể tích
160 µm
DFT tiêu chuẩn mỗi lớp
3 giờ
Pot life tại 20°C
Giới thiệu sản phẩm

Sơn KCC EH2350 là gì?

Sơn epoxy tự lót chống ăn mòn và mài mòn

Khả năng bảo vệ kết cấu thép

Korepox EH2350 là sơn epoxy hai thành phần dạng self-priming, được thiết kế để bảo vệ kết cấu thép trong môi trường ăn mòn nghiêm trọng.

Theo TDS, sản phẩm có khả năng chống nước biển, dầu thô, dầu nhiên liệu và mài mòn.

Ưu điểm nổi bật

  • Epoxy hai thành phần dạng self-priming.
  • Khoảng 80% chất rắn theo thể tích.
  • Chống ăn mòn và mài mòn.
  • Kháng nước biển.
  • Kháng dầu thô và dầu nhiên liệu.
  • Có thể sử dụng cho thép mới hoặc thép cũ sau khi xử lý bề mặt phù hợp.
Ứng dụng

Sơn KCC EH2350 dùng cho những công trình nào?

EH2350 được sử dụng làm lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn và mài mòn cho kết cấu thép trong môi trường khắc nghiệt.

🚢

Tàu biển

Phù hợp cho các hệ thống sơn bảo vệ kết cấu thép của tàu biển, đặc biệt tại các khu vực có yêu cầu chống nước biển và mài mòn.

⚓

Water Ballast Tank

TDS đưa ra hệ thống hai lớp EH2350, mỗi lớp DFT 160 µm, cho ứng dụng bồn ballast nước theo yêu cầu kỹ thuật.

🏭

Kết cấu thép công nghiệp

Dùng làm lớp bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu thép trong môi trường có mức độ ăn mòn cao.

🛢️

Khu vực dầu & nhiên liệu

Có khả năng chống dầu thô và dầu nhiên liệu theo thông tin kỹ thuật của TDS.

🌊

Môi trường nước biển

Được thiết kế với khả năng chống nước biển, phù hợp cho các hệ thống sơn kết cấu thép trong môi trường hàng hải.

⚙️

Bề mặt thép cũ

TDS cho phép sử dụng trên thép mới hoặc thép cũ sau khi loại bỏ phần rỉ sét không bám chắc và chuẩn bị bề mặt đúng yêu cầu.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật sơn KCC EH2350

Các thông số dưới đây được tổng hợp từ TDS Korepox EH2350 bạn cung cấp.

Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmKorepox EH2350
Loại sơnEpoxy hai thành phần dạng self-priming
Chức năngSơn chống ăn mòn và chống mài mòn
Màu sắcXám, đỏ và các màu khác
Độ bóngTheo màu và hệ thống sản phẩm
Tỷ trọng hỗn hợpKhoảng 1,50
Chất rắn theo thể tíchKhoảng 80%
Độ phủ lý thuyết5,0 m²/L tại DFT 160 µm
VOCTối đa 240 g/L
Tỷ lệ pha A:B4:1 theo thể tích
Pot life3 giờ tại 20°C
ThinnerThinner No.024 hoặc thinner được KCC phê duyệt
Lượng thinner tối đaTối đa 10% theo thể tích
DFT tiêu chuẩn160 µm/lớp
Phương pháp thi côngAirless spray, air spray, roller, brush
Đóng gói theo TDS15 L: Part A 12 L + Part B 3 L
Chuẩn bị bề mặt

Yêu cầu bề mặt trước khi thi công EH2350

Chuẩn bị bề mặt đúng yêu cầu giúp tăng độ bám dính và hiệu quả bảo vệ chống ăn mòn của lớp phủ.

Làm sạch bề mặt

  • Loại bỏ dầu, mỡ, bụi và các chất ô nhiễm.
  • Có thể làm sạch bằng dung môi và rửa nước ngọt theo phương pháp phù hợp.
  • Loại bỏ phần rỉ sét không bám chắc.
  • Bề mặt phải sạch và khô trước khi sơn.

Cấp độ xử lý bề mặt

Sa 2½ hoặc St3

TDS yêu cầu phun cát đạt Sa2½ hoặc làm sạch bằng dụng cụ cơ khí đạt St3.

Khi phun cát, biên dạng bề mặt yêu cầu khoảng 30–75 µm.

Pha trộn

Tỷ lệ pha sơn KCC EH2350

Pha trộn đúng tỷ lệ là điều kiện quan trọng để lớp sơn đạt được đặc tính thiết kế.

Tỷ lệ pha trộn

A : B = 4 : 1

EH2350PTA – Part A / Base
EH2350PTB – Part B / Curing Agent

Cách pha trộn

  • Khuấy thật kỹ thành phần Base trước khi pha.
  • Cho Curing Agent vào Base từ từ trong khi khuấy cơ học.
  • Không trộn theo thứ tự ngược lại.
  • Tiếp tục khuấy cho đến khi hỗn hợp đồng nhất, không còn vón cục.
  • Không tự ý thay đổi hoặc chia nhỏ tỷ lệ pha.
Thinner: Theo TDS, sử dụng Thinner No.024 hoặc thinner được KCC phê duyệt, tối đa 10% theo thể tích. Không pha loãng từng thành phần riêng biệt.
Thi công

Hướng dẫn thi công sơn KCC EH2350

Quy trình dưới đây được tổng hợp từ TDS EH2350.

1

Chuẩn bị thép

Làm sạch dầu, mỡ, bụi và rỉ sét không bám chắc.

2

Xử lý bề mặt

Phun cát Sa2½ hoặc power tool St3.

3

Pha sơn

A:B = 4:1 theo thể tích.

4

Thi công

Airless, air spray, roller hoặc brush.

5

Kiểm tra

Kiểm soát DFT và thời gian khô trước lớp tiếp theo.

Lưu ý: EH2350 là sản phẩm dạng self-priming, tuy nhiên lớp sơn trước đó và lớp sơn tiếp theo vẫn phải được xác định theo specification của từng công trình.
Airless Spray

Thông số phun airless tham khảo

Các thông số dưới đây được lấy từ TDS và có thể cần điều chỉnh tùy thiết bị, điều kiện thi công và thực tế công trường.

Thông sốGiá trị
Kích thước đầu phun482–787 µm (0.019–0.031 inch)
Góc quạt40°–60°
Áp suất đầu ra11,7–15,2 MPa
Tỷ lệ bơm airless45:1–73:1
Điều kiện thi công

Điều kiện môi trường khi thi công EH2350

Điều kiện bề mặt

  • Bề mặt phải sạch và khô.
  • Độ ẩm tương đối không quá 85%.
  • Nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
  • Tránh hiện tượng ngưng tụ hơi nước trên bề mặt.

Khoảng nhiệt độ

-18°C → 49°C

TDS ghi điều kiện nhiệt độ ưu tiên trong quá trình thi công và đóng rắn từ khoảng -18°C đến 49°C, áp dụng cho nhiệt độ nền và không khí xung quanh.

Chiều dày màng sơn

DFT sơn KCC EH2350

EH2350 có thể thi công với chiều dày khác nhau tùy mục đích và khu vực sử dụng.

DFT tiêu chuẩn

160 µm

Độ phủ lý thuyết khoảng 5,0 m²/L tại DFT 160 µm trên bề mặt nhẵn.

Khoảng chiều dày

  • DFT tối thiểu tham khảo: 75 µm.
  • DFT điển hình: 160 µm/lớp.
  • TDS cho phép lựa chọn chiều dày khác tùy mục đích và khu vực sử dụng.
  • Tổng chiều dày tối đa khoảng 2.000 µm theo hướng dẫn trong TDS.
Thời gian khô

Thời gian khô của sơn KCC EH2350

Thời gian thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm, gió và điều kiện môi trường.

Nhiệt độ nềnKhô chạm tayKhô đi lạiKhô cứng
5°C8 giờ16 giờ16 giờ
10°C3 giờ8 giờ8 giờ
20°C1 giờ3 giờ3 giờ
30°C30 phút3 giờ3 giờ
Sơn lớp tiếp theo

Thời gian sơn lại EH2350

Thời gian sơn lại phụ thuộc vào nhiệt độ nền và hình thức thi công.

Nhiệt độ nềnSơn lại Full / Min.Touch-up / Min.Tối đa
5°C16 giờ16 giờ15 ngày
10°C8 giờ8 giờ15 ngày
20°C3 giờ3 giờ15 ngày
30°C3 giờ2 giờ15 ngày
Lưu ý: Nếu vượt quá khoảng thời gian sơn lại tối đa, cần xử lý/làm sạch bề mặt phù hợp trước khi thi công lớp tiếp theo theo specification của công trình.
Hệ thống Water Ballast Tank

Hệ thống EH2350 cho bồn ballast nước

TDS EH2350 đưa ra hệ thống hai lớp cho Water Ballast Tanks.

1

Thép

Chuẩn bị bề mặt thép đúng yêu cầu.

2

Lớp 1

Korepox EH2350 – DFT 160 µm.

3

Chờ khô

Tuân thủ thời gian sơn lại theo nhiệt độ.

4

Lớp 2

Korepox EH2350 – DFT 160 µm.

5

Kiểm tra

Kiểm tra màng sơn trước khi đưa vào sử dụng.

Theo TDS: Hệ thống Water Ballast Tank sử dụng lớp 1 EH2350 DFT 160 µm và lớp 2 EH2350 DFT 160 µm. Chiều dày và hệ thống thực tế cần tuân thủ specification của công trình.
Pot Life

Thời gian sử dụng sau khi pha

Pot Life tại 20°C

3 giờ

Sau khi pha A và B đúng tỷ lệ, thời gian sử dụng hỗn hợp khoảng 3 giờ tại 20°C.

Lưu ý khi thi công

  • Pot life có thể ngắn hơn khi nhiệt độ tăng.
  • Điều kiện nóng và ẩm có thể làm giảm thời gian sử dụng.
  • Chỉ pha lượng sơn phù hợp với năng lực thi công trong thời gian cho phép.
Khả năng chịu nhiệt

Sơn KCC EH2350 chịu nhiệt bao nhiêu?

Nhiệt độ liên tục

93°C

Theo TDS, mức nhiệt liên tục áp dụng cho dịch vụ không ngâm.

Nhiệt độ không liên tục

121°C

Theo TDS, mức nhiệt không liên tục là 121°C trong điều kiện không ngâm.

Quan trọng: EH2350 không nên được quảng cáo đơn giản là "sơn chịu nhiệt 121°C". Thông số TDS phân biệt nhiệt độ liên tục 93°C và không liên tục 121°C, đồng thời áp dụng cho môi trường không ngâm.
Đóng gói & bảo quản

Quy cách đóng gói sơn KCC EH2350

Quy cách theo TDS

  • Tổng quy cách: 15 L.
  • Part A – Base: 12 L.
  • Part B – Curing Agent: 3 L.
  • Tỷ lệ pha A:B = 4:1 theo thể tích.

Hạn sử dụng

  • Part A: 12 tháng tại 23°C.
  • Part B: 24 tháng tại 23°C.
  • Bảo quản đúng điều kiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý về quy cách: Hình ảnh sản phẩm trên trang chỉ mang tính minh họa cho bộ EH2350. Thông số đóng gói trên trang được lấy theo TDS EH2350 bạn cung cấp.
FAQ

Câu hỏi thường gặp về sơn KCC EH2350

Một số câu hỏi thường gặp khi lựa chọn và thi công Korepox EH2350.

Sơn KCC EH2350 là sơn gì?

Korepox EH2350 là sơn epoxy hai thành phần dạng self-priming, được sử dụng để chống ăn mòn và mài mòn cho kết cấu thép trong môi trường ăn mòn nghiêm trọng.

Sơn EH2350 có chống nước biển không?

Có. TDS EH2350 ghi nhận khả năng chống nước biển, đồng thời có khả năng chống dầu thô, dầu nhiên liệu và mài mòn.

Tỷ lệ pha sơn KCC EH2350 là bao nhiêu?

Tỷ lệ pha EH2350 Part A : Part B là 4:1 theo thể tích. Không tự ý thay đổi hoặc chia nhỏ tỷ lệ pha.

Sơn EH2350 dùng thinner gì?

TDS chỉ định Thinner No.024 hoặc thinner khác được KCC phê duyệt. Lượng thinner tối đa là 10% theo thể tích và không pha loãng từng thành phần riêng biệt.

Sơn EH2350 có thể sơn trên thép cũ không?

Có. Theo TDS, EH2350 có thể sử dụng trên thép mới hoặc thép cũ sau khi loại bỏ phần rỉ sét không bám chắc và chuẩn bị bề mặt phù hợp. Bề mặt có thể được xử lý bằng phun cát Sa2½ hoặc power tool cleaning St3.

DFT tiêu chuẩn của sơn KCC EH2350 là bao nhiêu?

DFT điển hình theo TDS là 160 µm/lớp, tương ứng độ phủ lý thuyết khoảng 5,0 m²/L trên bề mặt nhẵn. Chiều dày thực tế có thể thay đổi theo mục đích và khu vực sử dụng.

Sơn EH2350 chịu nhiệt bao nhiêu?

Theo TDS, EH2350 chịu nhiệt liên tục khoảng 93°C và không liên tục khoảng 121°C, trong điều kiện không ngâm.

EH2350 có dùng cho Water Ballast Tank không?

Có. TDS đưa ra hệ thống Water Ballast Tank gồm 2 lớp EH2350, mỗi lớp DFT 160 µm. Việc áp dụng thực tế cần tuân thủ specification và yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Tài liệu kỹ thuật

TDS Sơn KCC EH2350

Xem tài liệu kỹ thuật EH2350 để biết đầy đủ thông số và hướng dẫn thi công.

Cần tư vấn sơn KCC EH2350?

Liên hệ để được tư vấn hệ thống sơn epoxy chống ăn mòn và mài mòn cho kết cấu thép, tàu biển, khu vực dầu nhiên liệu và các công trình công nghiệp. Tham khảo thêm các dòng sơn epoxy KCC khác.