Giải pháp sơn lót và chất trám cho bê tông, sàn gỗ và nhiều bề mặt công nghiệp.
EPOXY F.C PRIMER EP1183 là sơn lót/chất trám epoxy hai thành phần, sử dụng nhựa epoxy đóng rắn bằng polyamide, khô nhanh, có khả năng chống hóa chất và nước vượt trội.
Sản phẩm có độ bám dính tuyệt hảo trên hầu hết các bề mặt như bê tông, gỗ, thép. EP1183 đảm bảo độ kín và bám dính tốt giữa bê tông, chất đóng rắn và lớp sơn kế tiếp. Đáp ứng yêu cầu ASTM C309 Type I về độ giữ ẩm của bê tông.
EP1183 được sử dụng làm sơn lót/chất trám cho bê tông, sàn gỗ hoặc các bề mặt khác ở các khu vực yêu cầu khả năng chống bụi cao như nhà máy điện hạt nhân, thiết bị điện tử, thiết bị chính xác và nhà máy hóa chất.
Ngoài ra, EP1183 còn được dùng làm chất tháo khuôn và hợp chất bảo dưỡng để bảo vệ bề mặt bê tông trong quá trình xây dựng.
Part A : Part B theo thể tích
Theo thể tích
Ở 20°C
Chiều dày màng khô tiêu chuẩn
EP1183 được sử dụng làm sơn lót/chất trám trong nhiều hệ thống bảo vệ bề mặt.
Sử dụng làm lớp sơn lót/chất trám cho nền bê tông trước khi thi công các lớp sơn tiếp theo.
Có thể sử dụng làm lớp lót/chất trám trên bề mặt sàn gỗ theo yêu cầu của hệ thống sơn.
Có thể sử dụng trên thép sau khi chuẩn bị bề mặt phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật.
Phù hợp cho các khu vực yêu cầu khả năng chống bụi cao và bảo vệ bề mặt trong môi trường đặc biệt.
Có thể sử dụng làm lớp lót/chất trám tại các khu vực yêu cầu bề mặt sạch và khả năng kiểm soát bụi cao.
Sử dụng trong các khu vực cần lớp nền có khả năng chống nước và hóa chất tốt.
Các thông số dưới đây được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật EP1183.
| Thông số | EP1183 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | EPOXY F.C PRIMER EP1183 |
| Loại sơn | Sơn lót / chất trám epoxy hai thành phần |
| Nhựa | Epoxy đóng rắn bằng polyamide |
| Hoàn thiện | Bóng (Gloss) |
| Màu sắc | Trong suốt (Clear) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Xấp xỉ 28% |
| Khối lượng riêng | Xấp xỉ 0,91 kg/L (hỗn hợp) |
| Tỷ lệ pha trộn A : B | 1 : 1 theo thể tích |
| Pot Life | 8 giờ ở 20°C |
| Dung môi pha loãng | Thinner No. 0642 hoặc 024 (tối đa 30% thể tích) |
| Độ dày màng khô | 50 µm |
| Định mức lý thuyết | 5,6 m²/L @ DFT 50 µm |
| Phương pháp thi công | Phun, lăn hoặc chổi quét |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 16 L (PTA: 8 L + PTB: 8 L) |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng |
| Nhiệt độ bề mặt | Khô chạm | Khô hoàn toàn | Khô cứng hoàn toàn |
|---|---|---|---|
| 5°C | 4 giờ | 36 giờ | 5 ngày |
| 20°C | 2 giờ | 10 giờ | 3 ngày |
| 30°C | 1 giờ | 8 giờ | 2 ngày |
Quy trình thi công cần được điều chỉnh theo điều kiện thực tế của từng công trình và yêu cầu của hệ thống sơn.
Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và các tạp chất. Thép: phun cát đạt Sa 2 (Commercial) hoặc theo yêu cầu.
Bê tông cần được bảo dưỡng ít nhất 28 ngày ở 20°C, độ ẩm dưới 80%. Mài hoặc phun cát để loại bỏ hồ xi măng yếu.
Trộn thành phần A (PTA) và B (PTB) theo tỷ lệ 1 : 1 về thể tích. Khuấy đều bằng máy khuấy điện.
Thi công bằng phun, lăn hoặc chổi quét. Độ dày màng khô tiêu chuẩn khoảng 50 µm.
Bề mặt phải sạch và khô hoàn toàn. Không thi công khi độ ẩm tương đối vượt quá 85%.
Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C (5°F) để hạn chế hiện tượng ngưng tụ.
Thời gian sơn lại tối thiểu ở 20°C là 24 giờ. Không giới hạn thời gian tối đa.
| Tỷ lệ A : B | 1 : 1 theo thể tích |
| Thời gian sử dụng hỗn hợp | 8 giờ ở 20°C |
| Dung môi pha loãng | Thinner No. 0642 hoặc 024 (tối đa 30% thể tích) |
| Thời gian sơn lại | Tối thiểu 24 giờ ở 20°C. Tối đa: Không giới hạn. |
| Lớp sơn kế tiếp | EPOXY F.C ER2233, EPOXY F.C EU225(H) hoặc theo yêu cầu kỹ thuật. |
Phun cát đạt Sa 2 (Commercial) hoặc làm sạch theo yêu cầu kỹ thuật.
Bê tông phải được bảo dưỡng ít nhất 28 ngày ở 20°C và độ ẩm dưới 80%. Nếu cường độ nén trên 260 kgf/cm², cần phun cát đạt CSP 5~6.
Không thi công khi độ ẩm tương đối vượt quá 85%. Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
EP1183 cần được bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát. Thời hạn sử dụng: 12 tháng.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Khi thi công cần sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp.
Khi thi công trong không gian kín hoặc khu vực không khí tù đọng, cần đảm bảo thông gió và sử dụng thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.
Kiểm tra độ bám dính: Thực hiện dolly test trước khi thi công. Độ bám dính phải đạt trên 1.5 MPa.
Xem hoặc tải tài liệu Datasheet EP1183 để tham khảo đầy đủ thông tin kỹ thuật, điều kiện thi công và hướng dẫn sử dụng.