Sơn KCC IZ180 - Sơn Lót Kẽm Vô Cơ Chống Ăn Mòn
Sơn kết cấu thép KCC

Sơn KCC IZ180(N)(P) – Sơn Lót Kẽm Vô Cơ Chống Ăn Mòn

KCC IZ180(N)(P) là sơn lót kẽm vô cơ hai thành phần tự đóng rắn, sử dụng phức hợp silicate kẽm để bảo vệ kết cấu thép chống ăn mòn bằng cơ chế bảo vệ điện hóa. Sản phẩm được khuyến nghị làm lớp sơn lót trong điều kiện ăn mòn nặng và có khả năng chịu nhiệt cao.

Sơn KCC IZ180(N)(P) - Sơn lót kẽm vô cơ
2K
Sơn kẽm vô cơ hai thành phần
~73%
Chất rắn theo thể tích
75 µm
DFT tiêu chuẩn trong TDS
400°C
Khả năng chịu nhiệt theo TDS
Giới thiệu sản phẩm

Sơn KCC IZ180(N)(P) là gì?

Sơn lót kẽm vô cơ tự đóng rắn cho kết cấu thép

Cơ chế bảo vệ chống ăn mòn

Sơn lót kẽm vô cơ IZ180(N)(P) là sơn lót kẽm vô cơ tự đóng rắn, sử dụng phức hợp silicate kẽm. Theo TDS KCC, lớp sơn bảo vệ bề mặt thép chống ăn mòn thông qua cơ chế bảo vệ điện hóa.

Đây là loại sơn lót được khuyến nghị cho các kết cấu thép làm việc trong điều kiện ăn mòn nặng.

Ưu điểm nổi bật

  • Sơn lót kẽm vô cơ hai thành phần tự đóng rắn.
  • Bảo vệ thép bằng cơ chế điện hóa.
  • Khoảng 73% chất rắn theo thể tích.
  • Độ phủ lý thuyết khoảng 9,7 m²/L tại DFT 75 µm.
  • Khả năng chịu thời tiết và nhiệt độ cao.
  • Theo TDS, khả năng chịu nhiệt đến khoảng 400°C.
Ứng dụng

Sơn KCC IZ180 được sử dụng ở đâu?

IZ180(N)(P) được khuyến nghị làm lớp sơn lót cho kết cấu thép trong điều kiện ăn mòn nặng.

🏗️

Kết cấu thép

Làm lớp sơn lót bảo vệ cho các kết cấu thép trong môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao.

🌉

Cầu & kết cấu ngoài trời

Có thể sử dụng trong hệ thống sơn bảo vệ kết cấu thép ngoài trời khi được thiết kế phù hợp với môi trường.

🏭

Nhà máy công nghiệp

Phù hợp làm lớp sơn lót trong hệ thống bảo vệ kết cấu thép của nhà máy và công trình công nghiệp.

⚙️

Thiết bị & kết cấu thép

Sử dụng cho các bề mặt thép cần lớp lót kẽm vô cơ có khả năng bảo vệ chống ăn mòn.

🚢

Công trình thép hàng hải

Có thể được sử dụng trong hệ thống sơn kết cấu thép phù hợp với yêu cầu của từng công trình hàng hải.

🔥

Khu vực nhiệt độ cao

TDS ghi nhận khả năng chịu nhiệt cao, phù hợp cho các hệ thống có yêu cầu về nhiệt độ theo thiết kế kỹ thuật.

Lưu ý: IZ180(N)(P) không được khuyến nghị sử dụng trực tiếp trong môi trường ngâm hoặc tiếp xúc trực tiếp với axit, kiềm nếu không có lớp phủ bảo vệ phù hợp.
Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật sơn KCC IZ180(N)(P)

Thông số dưới đây được tổng hợp từ TDS IZ180(N)(P) do bạn cung cấp.

Hạng mục Thông tin
Tên sản phẩm IZ180(N)(P) / IZ180(N)-1184(P)
Loại sơn Sơn lót kẽm vô cơ hai thành phần tự đóng rắn
Nhựa cơ bản Phức hợp silicate kẽm
Cơ chế bảo vệ Bảo vệ chống ăn mòn bằng cơ chế điện hóa
Bề mặt Mờ
Màu sắc Xám
Tỷ trọng hỗn hợp Khoảng 2,0–2,2
Chất rắn theo thể tích Khoảng 73%
Độ phủ lý thuyết Khoảng 9,7 m²/L tại DFT 75 µm
Chiều dày màng khô tiêu chuẩn 75 µm
Khả năng chịu nhiệt Đến khoảng 400°C / 752°F theo TDS
VOC 605 g/L theo Đạo luật bảo vệ không khí sạch của Hàn Quốc
Phương pháp thi công Súng phun khí hoặc phun không khí
Chuẩn bị bề mặt

Yêu cầu bề mặt thép trước khi sơn

Chuẩn bị bề mặt là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ bám dính và hiệu quả bảo vệ chống ăn mòn của hệ sơn.

Làm sạch bề mặt

  • Loại bỏ dầu, mỡ, bụi và các chất bẩn khác.
  • Có thể sử dụng phương pháp làm sạch bằng dung môi và rửa bằng nước ngọt.
  • Bề mặt thép cần được làm sạch bằng phun cát.

Cấp độ xử lý bề mặt

Sa 2.5 – Sa 3

TDS yêu cầu chuẩn bị bề mặt bằng phun cát đạt Sa2.5 và/hoặc Sa3, với độ nhám bề mặt khoảng 40–75 µm.

Pha trộn

Tỷ lệ pha sơn KCC IZ180(N)(P)

IZ180(N)(P) sử dụng thành phần chất lỏng và bột kẽm được pha trộn theo tỷ lệ quy định trong TDS.

Tỷ lệ pha trộn

14,84 L : 3,16 L

IZ180(N)LIQUID-1184(P) : ZINCFILLER(P)

Quy trình pha trộn

  • Đổ từ từ bột kẽm ZINCFILLER(P) vào IZ180(N)LIQUID-1184(P).
  • Khuấy đều bằng máy khuấy cơ học.
  • Tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn quy định.
  • Sau khi trộn, lọc hỗn hợp qua lưới 30–60 mesh trước khi phun.
Quan trọng: Không tự ý thay đổi tỷ lệ giữa dung dịch và bột kẽm. Việc pha trộn cần thực hiện theo đúng TDS và quy trình kỹ thuật của hệ thống sơn.
Thi công

Phương pháp thi công IZ180

Phương pháp phun

  • Súng phun khí.
  • Súng phun không khí / airless.
  • Cần kiểm soát chiều dày màng sơn trong quá trình thi công.
  • Sau khi pha cần lọc hỗn hợp qua lưới 30–60 mesh.

Thông số phun

  • Vòi phun: 483–635 µm (0.019–0.025 inch).
  • Áp suất đầu ra: 6,2–13,8 MPa.
  • Góc quạt: 40°–65°.
  • Chiều dày màng khô: 75 µm.
Thời gian khô

Thời gian khô của sơn KCC IZ180

Thời gian khô thay đổi theo nhiệt độ bề mặt.

Nhiệt độ bề mặt Khô chạm tay Khô hoàn toàn
5°C Khoảng 2 giờ Khoảng 20 giờ
10°C Khoảng 2 giờ Khoảng 14 giờ
20°C Khoảng 30 phút Khoảng 10 giờ
30°C Khoảng 30 phút Khoảng 6 giờ
Hệ thống sơn

IZ180 trong hệ thống sơn chống ăn mòn

IZ180 là lớp sơn lót. Lớp phủ phía trên cần được lựa chọn theo môi trường, yêu cầu công trình và hệ sơn được phê duyệt.

1

Kết cấu thép

Bề mặt thép cần được chuẩn bị đạt yêu cầu.

2

Phun cát

Sa2.5 hoặc Sa3, độ nhám 40–75 µm.

3

IZ180

Sơn lót kẽm vô cơ chống ăn mòn.

4

Lớp trung gian

Lựa chọn theo hệ thống sơn được chỉ định.

5

Sơn phủ

Lựa chọn theo môi trường và yêu cầu công trình.

Lưu ý: IZ180 không nên được xem là lớp sơn hoàn thiện. Khi sử dụng ngoài trời hoặc trong hệ thống nhiều lớp, cần lựa chọn lớp phủ tiếp theo tương thích với sơn kẽm vô cơ và yêu cầu chống ăn mòn của công trình.
Chiều dày

Chiều dày màng sơn IZ180

DFT tiêu chuẩn

75 µm

TDS quy định chiều dày màng khô tiêu chuẩn là khoảng 75 µm.

Khả năng thi công màng dày

Theo TDS, công thức đặc biệt của IZ180(N)(P) cho phép thi công đến khoảng 175 µm mà không bị nứt trong điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên, chiều dày thực tế cần được xác định theo hệ thống sơn và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Khả năng chịu nhiệt & giới hạn sử dụng

Những điều cần lưu ý khi sử dụng IZ180

Khả năng chịu nhiệt

TDS KCC ghi nhận IZ180(N)(P) có khả năng chống chịu nhiệt độ cao lên đến khoảng 400°C / 752°F.

Khả năng thực tế của toàn bộ hệ thống sơn vẫn phụ thuộc vào lớp phủ tiếp theo và điều kiện vận hành.

Không sử dụng trực tiếp trong môi trường ngâm

  • Không khuyến nghị cho môi trường ngâm.
  • Không tiếp xúc trực tiếp với axit nếu không có lớp phủ thích hợp.
  • Không tiếp xúc trực tiếp với kiềm nếu không có lớp phủ thích hợp.
  • Cần lựa chọn hệ sơn hoàn thiện phù hợp với môi trường.
Bảo quản

Quy cách bảo quản và hạn sử dụng

Hạn sử dụng

  • IZ180(N)LIQUID-1184(P): 6 tháng.
  • ZINCFILLER(P): 12 tháng.
  • Thời hạn tính theo điều kiện bảo quản được quy định trong TDS.

Điều kiện bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Tránh nhiệt độ cao.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Đóng kín bao bì khi không sử dụng.
FAQ

Câu hỏi thường gặp về sơn KCC IZ180

Các câu hỏi thường gặp khi lựa chọn và thi công sơn lót kẽm vô cơ IZ180.

Sơn KCC IZ180 là sơn gì?

IZ180(N)(P) là sơn lót kẽm vô cơ hai thành phần tự đóng rắn, sử dụng phức hợp silicate kẽm để bảo vệ kết cấu thép chống ăn mòn bằng cơ chế điện hóa.

Sơn IZ180 dùng để làm gì?

IZ180 được khuyến nghị làm lớp sơn lót cho kết cấu thép trong điều kiện ăn mòn nặng. Đây là lớp lót trong hệ thống sơn chống ăn mòn, không phải lớp sơn hoàn thiện.

Tỷ lệ pha sơn KCC IZ180 là bao nhiêu?

Tỷ lệ pha theo TDS là IZ180(N)LIQUID-1184(P) : ZINCFILLER(P) = 14,84 L : 3,16 L.

Sơn IZ180 cần chuẩn bị bề mặt như thế nào?

TDS yêu cầu làm sạch dầu, mỡ, bụi và các chất bẩn, sau đó phun cát đạt Sa2.5 và/hoặc Sa3, với độ nhám bề mặt khoảng 40–75 µm.

Sơn KCC IZ180 có chịu nhiệt không?

Có. TDS ghi nhận khả năng chống chịu nhiệt độ cao lên đến khoảng 400°C / 752°F. Tuy nhiên cần xem xét toàn bộ hệ thống sơn và điều kiện vận hành thực tế.

Sơn IZ180 có dùng trực tiếp trong nước được không?

Không nên. TDS không khuyến nghị sử dụng IZ180 trong môi trường ngâm hoặc tiếp xúc trực tiếp với axit, kiềm nếu không có lớp phủ bảo vệ thích hợp.

Chiều dày sơn IZ180 bao nhiêu?

DFT tiêu chuẩn trong TDS là khoảng 75 µm. TDS cũng ghi nhận công thức sản phẩm có thể thi công đến khoảng 175 µm mà không bị nứt trong điều kiện phù hợp.

Tài liệu kỹ thuật

TDS Sơn KCC IZ180(N)(P)

Xem tài liệu kỹ thuật để biết đầy đủ thông tin về sản phẩm và hướng dẫn thi công.

Cần tư vấn sơn KCC IZ180?

Liên hệ để được tư vấn hệ thống sơn chống ăn mòn cho kết cấu thép, lựa chọn lớp phủ và báo giá theo yêu cầu công trình. Tham khảo thêm các dòng sơn công nghiệp KCC khác.

📞 Gọi: 0914 921 289 💬 Tư vấn qua Zalo