Korepox H.S. EH4158H là sơn epoxy 2 thành phần có hàm lượng chất rắn cao, khả năng tạo màng dày và độ bền cao. Sản phẩm được thiết kế để bảo vệ thép trước ăn mòn và mài mòn trong thời gian dài.
KCC EH4158H thuộc dòng Korepox H.S., là sơn epoxy 2 thành phần gốc nhựa epoxy đóng rắn polyamide. Sản phẩm có hàm lượng chất rắn cao khoảng 83%, khả năng tạo màng dày và khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn tốt.
EH4158H được thiết kế như một loại sơn tự lót (self-priming coating), đồng thời có thể sử dụng làm lớp sơn lót hoặc lớp sơn trung gian trong hệ thống bảo vệ kết cấu thép.
Sản phẩm có thể thi công trên thép mới hoặc thép cũ sau khi xử lý bề mặt phù hợp, đồng thời có thể sử dụng trên nhiều lớp sơn hiện hữu sau khi làm sạch và chuẩn bị bề mặt đúng yêu cầu.
Với khả năng bảo vệ lâu dài trong môi trường ăn mòn nghiêm trọng, EH4158H phù hợp cho nhiều hạng mục kết cấu thép công nghiệp, công trình hàng hải và cơ sở hạ tầng.
Sử dụng làm lớp sơn lót hoặc sơn trung gian trong hệ thống bảo vệ kết cấu thép của tàu biển.
Phù hợp với các kết cấu thép offshore phải làm việc trong môi trường có mức độ ăn mòn cao.
Ứng dụng cho kết cấu thép cầu đường, đặc biệt tại các khu vực cần hệ sơn bảo vệ chống ăn mòn.
Dùng cho khung thép, kết cấu thép và các hạng mục công nghiệp cần hệ sơn bảo vệ lâu dài.
Có thể sử dụng trong các hệ thống bảo vệ khu vực kết cấu và bề mặt phù hợp với yêu cầu hóa chất.
Phù hợp làm lớp bảo vệ cho đường ống và các kết cấu thép trong môi trường công nghiệp.
| Thông số | Thông tin EH4158H |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Korepox H.S. EH4158H |
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần đóng rắn polyamide |
| Đặc tính | High Solids – High Build – Self Priming |
| Chức năng | Sơn tự lót, sơn lót hoặc sơn trung gian |
| Màu sắc | Grey (1128), Red Brown (2260), Aluminum |
| Bề mặt hoàn thiện | Flat – Mờ |
| Hàm lượng chất rắn | Khoảng 83% theo thể tích |
| Khối lượng riêng | Khoảng 1,40 đối với hỗn hợp Base + Curing Agent |
| Độ phủ lý thuyết | 6,64 m²/L tại DFT 125 µm trên bề mặt nhẵn |
| Chiều dày màng khô điển hình | 125 µm |
| Tỷ lệ pha trộn | Part A : Part B = 1 : 1 theo thể tích |
| Pot Life | 5 giờ ở 20°C |
| Thinner | Thinner No. 024, No. 002 hoặc dung môi khác được KCC phê duyệt |
| Phương pháp thi công | Airless spray, Air spray, Roller hoặc Brush |
| Thời hạn bảo quản | 12 tháng |
| Quy cách đóng gói | 16 L/bộ |
| Nhiệt độ bề mặt | Khô chạm tay | Khô hoàn toàn |
|---|---|---|
| 5°C | 16 giờ | 72 giờ |
| 20°C | 3 giờ | 24 giờ |
| 30°C | 2 giờ | 12 giờ |
Thời gian khô thực tế phụ thuộc vào chiều dày màng sơn, thông gió, độ ẩm và điều kiện nhiệt độ tại công trường.
Loại bỏ dầu, mỡ, bụi bẩn và các chất ô nhiễm khác bằng phương pháp làm sạch phù hợp như vệ sinh dung môi hoặc rửa bằng nước sạch.
Đối với thép, có thể sử dụng phun hạt mài đạt Sa 2.5 hoặc làm sạch bằng dụng cụ cơ khí đạt St3, tùy theo yêu cầu hệ sơn.
Bề mặt phải hoàn toàn sạch và khô. Không thi công khi độ ẩm tương đối vượt quá 85%.
Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương tối thiểu 2,7°C để hạn chế hiện tượng ngưng tụ.
Trộn đều thành phần Base (Part A) và Curing Agent (Part B) theo đúng tỷ lệ được quy định. Sử dụng máy khuấy điện để đảm bảo hỗn hợp đồng nhất trước khi thi công.
Không pha loãng riêng từng thành phần. Nếu cần pha loãng, chỉ thực hiện sau khi hai thành phần đã được trộn đúng tỷ lệ.
Pot life của hỗn hợp khoảng 5 giờ tại 20°C. Sau thời gian này không nên tiếp tục sử dụng hỗn hợp đã pha.
483 – 686 µm
tương đương 0.019" – 0.027"
13 – 23 MPa
40° – 60°
Các thông số phun Airless mang tính tham khảo và cần được điều chỉnh tùy thiết bị và điều kiện thi công thực tế.
Theo hệ thống kỹ thuật KCC, EH4158H có thể được sử dụng trên các lớp sơn lót/holding primer phù hợp như:
Holding Primer được sử dụng làm lớp phía dưới trong hệ thống phù hợp.
Lớp holding primer phù hợp theo đặc điểm kỹ thuật.
Có thể sử dụng làm lớp phía dưới theo hệ thống sơn được chỉ định.
Có thể tiếp tục sử dụng EH4158H theo hệ thống được chỉ định.
Korepox Topcoat H.B. cho hệ sơn bảo vệ kết cấu.
Korethan Topcoat UT6581 theo đặc điểm kỹ thuật.
Korevitar H.B. EH2540 theo hệ thống được chỉ định.
Korepox H.B. EH2560 cho hệ thống phù hợp.
Có thể lựa chọn lớp phủ khác theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.
| Điều kiện | Thời gian tối thiểu | Thời gian tối đa |
|---|---|---|
| 20°C | 12 giờ | Xem theo lớp phủ tiếp theo |
| Immersion | 12 giờ | 10 ngày |
| Non-immersion – với chính EH4158H | 12 giờ | 30 ngày |
| Non-immersion – phủ urethane | 12 giờ | 7 ngày |
Khi sơn phủ lại trên lớp sơn đã cũ, cần loại bỏ dầu, muối, lớp phấn hóa và các chất ô nhiễm bằng phương pháp vệ sinh phù hợp.
| Môi trường | Splash & Spillage | Fumes | Immersion |
|---|---|---|---|
| Acids | Good | Good | Fair |
| Alkalis | Good | Good | Fair |
| Solvents | Good | Good | Fair |
| Salts | Excellent | Excellent | Excellent |
| Water | Excellent | Excellent | Excellent |
93°C trong điều kiện sử dụng không ngâm nước.
121°C trong điều kiện sử dụng không ngâm nước.
Khoảng 83% theo thể tích.
EH4158H được KCC khuyến nghị sử dụng trong môi trường có mức độ ăn mòn nghiêm trọng, bao gồm marine vessels và offshore plant.
Sản phẩm cũng có thông tin phê duyệt liên quan đến việc sử dụng trên bề mặt kim loại có chiều dày tối thiểu 3 mm theo MSC/Circ. 1004, với yêu cầu về đặc tính lan truyền lửa thấp và các điều kiện kỹ thuật liên quan.
| Quy cách | Thành phần A | Thành phần B |
|---|---|---|
| 16 L/bộ | EH4158H PTA – 8 L | EH4158H PTB – 8 L |
Không bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ dưới 5°C hoặc trên 40°C.
Thời hạn bảo quản tiêu chuẩn: 12 tháng.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt, đồng thời tránh hít hơi dung môi trong thời gian dài.
Xem tài liệu kỹ thuật TDS để tham khảo đầy đủ thông số, hướng dẫn thi công, điều kiện bề mặt và hệ sơn liên quan.
Sơn KCC EH4158H là sơn epoxy 2 thành phần thuộc dòng Korepox H.S. của KCC, sử dụng hệ nhựa epoxy đóng rắn polyamide. Sản phẩm có hàm lượng chất rắn cao khoảng 83%, khả năng tạo màng dày và khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn tốt.
KCC EH4158H được sử dụng làm sơn tự lót, sơn lót hoặc sơn trung gian cho kết cấu thép trong môi trường ăn mòn nghiêm trọng. Các ứng dụng tiêu biểu gồm tàu biển, công trình ngoài khơi, cầu đường, đường ống, bồn hóa chất và kết cấu thép công nghiệp.
Với chiều dày màng khô điển hình khoảng 125 µm và độ phủ lý thuyết khoảng 6,64 m²/L tại DFT 125 µm, EH4158H phù hợp với các hệ thống sơn bảo vệ kết cấu thép cần độ bền lâu dài.
Sản phẩm có thể thi công bằng máy phun Airless, phun khí, con lăn hoặc cọ. Tỷ lệ pha trộn Part A : Part B = 1 : 1 theo thể tích, với pot life khoảng 5 giờ ở 20°C.
Nếu bạn đang tìm kiếm sơn epoxy KCC EH4158H, sơn epoxy kết cấu thép, sơn epoxy chống ăn mòn KCC, sơn high-build KCC, sơn KCC cho tàu biển, sơn KCC cho công trình offshore hoặc sơn epoxy hàm lượng rắn cao, hãy liên hệ để được tư vấn hệ sơn và báo giá phù hợp.
Bạn cần EH4158H cho kết cấu thép, nhà máy công nghiệp, tàu biển, cầu đường, đường ống hoặc công trình ngoài khơi? Hãy liên hệ để được tư vấn sản phẩm, hệ sơn và quy cách cung cấp phù hợp.
☎ 0914 921 289 💬 Chat Zalo báo giá