Giải pháp bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu thép và bê tông trong môi trường axit và hóa chất.
ChemMask 1100 là sơn epoxy phenolic hai thành phần, không dung môi, có khả năng kháng axit mạnh như H₂SO₄ 98%, đồng thời chống thấm nước và bảo vệ chống ăn mòn vượt trội.
Sản phẩm được thiết kế cho kết cấu thép, hố thu gom, khu vực tràn hóa chất và các cơ sở yêu cầu khả năng kháng axit và hóa chất cao.
ChemMask 1100 có hàm lượng rắn theo thể tích xấp xỉ 100%, giúp giảm phát thải VOC và tăng độ dày màng sơn trong một lớp thi công.
Epoxy phenolic hai thành phần, không dung môi.
Xấp xỉ 100% theo thể tích theo ISO 3233.
Kháng axit sulfuric nồng độ đến 98%.
Thời gian sử dụng hỗn hợp ở 20°C.
ChemMask 1100 được thiết kế cho các khu vực yêu cầu kháng axit và hóa chất cao.
Bảo vệ kết cấu thép trong môi trường axit và hóa chất ăn mòn mạnh.
Lớp phủ cho hố thu gom, hố ga và khu vực thoát nước có hóa chất ăn mòn.
Bảo vệ bề mặt khu vực thường xuyên có hóa chất tràn, đổ hoặc rò rỉ.
Sử dụng cho các cơ sở sản xuất, chế biến và lưu trữ hóa chất.
Bảo vệ bề mặt thiết bị và kết cấu trong môi trường axit và hơi hóa chất.
Lớp phủ bảo vệ cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp chứa hóa chất ăn mòn.
Thông số được tổng hợp từ Data Sheet ChemMask 1100 của KCC.
| Thông số | ChemMask 1100 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | ChemMask 1100 |
| Loại sản phẩm | Sơn epoxy phenolic hai thành phần, không dung môi |
| Độ hoàn thiện | Bán bóng (Semi-gloss) |
| Màu sắc | Cream, Grey |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Xấp xỉ 100% (ISO 3233) |
| Tỷ trọng hỗn hợp | Xấp xỉ 2,09 kg/L |
| Tỷ lệ A : B | 12,7 : 2,3 theo thể tích |
| Pot Life | 1 giờ ở 20°C |
| VOC | 107 g/L (KS M ISO 3251) |
| Dung môi pha loãng | Không pha loãng (nếu cần: Thinner TH0260 tối đa 10%) |
| Độ dày màng khô tiêu chuẩn | 300 µm / lớp |
| Định mức lý thuyết | 3,33 m²/L @ DFT 300 µm |
| Phương pháp thi công | Phun airless, con lăn hoặc chổi |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng (ở 25°C) |
Thời gian khô thay đổi theo nhiệt độ, chiều dày màng sơn, thông gió và độ ẩm.
| Nhiệt độ bề mặt | Khô chạm | Khô xuyên | Sơn lại tối thiểu | Sơn lại tối đa |
|---|---|---|---|---|
| 5°C | 10 giờ | 26 giờ | 26 giờ | 5 ngày |
| 10°C | 6 giờ | 20 giờ | 20 giờ | 5 ngày |
| 20°C | 3 giờ | 10 giờ | 10 giờ | 5 ngày |
| 30°C | 2 giờ | 8 giờ | 8 giờ | 5 ngày |
Bề mặt cần được làm sạch và chuẩn bị phù hợp để đảm bảo độ bám dính của hệ sơn.
Phun cát đạt chuẩn Sa 2.5. Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và các tạp chất khác.
Bảo dưỡng ít nhất 28 ngày ở 20°C, độ ẩm dưới 50% RH, độ ẩm bề mặt dưới 6%.
Thép mới: sơn trực tiếp ChemMask 1100. Bê tông: dùng UNIPOXY PRIMER hoặc theo yêu cầu kỹ thuật.
Với bề mặt bê tông, cần loại bỏ lớp vữa dư (laitance) và tạp chất bằng mài hoặc phun cát. Nếu có lỗ hổng hoặc vết nứt lớn, cần xử lý trám bằng UNIPOXY PUTTY.
Bề mặt phải được làm sạch hoàn toàn và khô trước khi thi công.
Không thi công khi độ ẩm tương đối vượt quá 85%.
Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 2,7°C.
Khu vực kín cần được thông gió bằng không khí sạch trong quá trình thi công và khô màng.
| Thành phần A | ChemMask 1100-A (Base) |
| Thành phần B | ChemMask 1100-B (Curing Agent) |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 12,7 : 2,3 theo thể tích |
| Cách trộn | Trộn kỹ hai thành phần bằng máy khuấy điện theo đúng tỷ lệ trước khi thi công. |
| Pot Life | 1 giờ ở 20°C |
| Dung môi | Không pha loãng. Nếu cần thiết, dùng Thinner TH0260 tối đa 10%. |
| Lưu ý pha dung môi | Không pha loãng từng thành phần riêng biệt. Chỉ pha dung môi vào hỗn hợp sau khi A và B đã được trộn đúng tỷ lệ. |
Phù hợp cho diện tích lớn. TDS tham khảo pump ratio 73:1, nozzle 0.019–0.027 inch, áp suất 36–44 MPa, góc phun 40–60°.
Phù hợp cho khu vực nhỏ, chi tiết hoặc sửa chữa với diện tích hạn chế.
Dùng cho các vị trí khó tiếp cận bằng thiết bị phun hoặc khu vực sửa chữa nhỏ.
| Nhiệt độ tham chiếu | 20°C |
| Thời gian sơn lại tối thiểu | 10 giờ |
| Thời gian sơn lại tối đa | 5 ngày |
| Lớp sơn kế tiếp | ChemMask 1100 hoặc theo yêu cầu kỹ thuật |
Theo dữ liệu từ Data Sheet KCC: sản phẩm có khả năng kháng hóa chất rất cao với axit, kiềm, dung môi, muối và nước.
| Điều kiện | Axit | Kiềm | Dung môi | Muối | Nước |
|---|---|---|---|---|---|
| Tràn đổ | ◎ | ◎ | ◎ | ◎ | ◎ |
| Hơi | ◎ | ◎ | ◎ | ◎ | ◎ |
◎ : Rất xuất sắc. Đối với các hóa chất chưa được liệt kê, vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật KCC để kiểm tra trước khi sử dụng.
| Quy cách tiêu chuẩn | 15 L |
| Thành phần A | ChemMask 1100-A – 12,7 L |
| Thành phần B | ChemMask 1100-B – 2,3 L |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng ở 25°C |
| Điều kiện bảo quản | Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp |
Tải Data Sheet (TDS) chính thức của ChemMask 1100 để tham khảo đầy đủ thông số kỹ thuật, hướng dẫn thi công, khả năng kháng hóa chất và điều kiện bảo quản.
Liên hệ ngay để được hỗ trợ chọn hệ sơn kháng axit, báo giá và hướng dẫn thi công sơn epoxy phenolic không dung môi ChemMask 1100.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong tài liệu này được cho là chính xác nhất theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm và kinh nghiệm thực tế. Tuy nhiên, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm và chất lượng sản phẩm, vì vậy chúng tôi không thể đảm bảo nếu không có xác nhận bằng văn bản về mục đích sử dụng sản phẩm từ chúng tôi. Chúng tôi bảo lưu quyền thay đổi dữ liệu mà không cần thông báo và bạn nên kiểm tra rằng tài liệu này là phiên bản hiện hành trước khi sử dụng sản phẩm.