Giải pháp sơn lót chống ăn mòn cho thép, nhôm, inox và các bề mặt kim loại.
Korepox Primer EP1760 là sơn lót epoxy hai thành phần, sử dụng hệ nhựa epoxy đóng rắn bằng polyamide và chứa hàm lượng cao bột màu zinc phosphate có tác dụng ức chế ăn mòn.
EP1760 tạo thành màng sơn cứng và chắc, có khả năng bám dính tốt, chống mài mòn và chống va đập. Sản phẩm được thiết kế để sử dụng làm sơn lót đa năng cho bề mặt thép và kim loại màu.
Một ưu điểm đáng chú ý của EP1760 là có thể sử dụng trên một số bề mặt kim loại màu mà không cần phun bi trước khi sơn, khi được chuẩn bị bề mặt phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật.
Epoxy hai thành phần đóng rắn bằng polyamide.
Thành phần A : B theo thể tích.
Xấp xỉ 65% theo thể tích theo ISO 3233.
Thời gian sử dụng hỗn hợp ở 20°C.
EP1760 được thiết kế làm sơn lót đa năng cho nhiều loại bề mặt và môi trường ăn mòn.
Sử dụng làm lớp sơn lót bảo vệ cho kết cấu thép trong môi trường ăn mòn vừa và nghiêm trọng.
Có thể sử dụng làm sơn lót cho bề mặt nhôm khi không thuận tiện thực hiện phun bi.
Phù hợp làm lớp lót cho một số bề mặt thép không gỉ theo yêu cầu kỹ thuật của hệ thống sơn.
Có thể sử dụng trong các công trình chịu ảnh hưởng của môi trường ven biển và hơi muối.
Được thiết kế cho các bề mặt thép và kim loại trên tàu, bao gồm khu vực bên trong phòng máy.
Phù hợp làm lớp sơn lót cho thiết bị, máy móc và kết cấu kim loại trong môi trường ăn mòn.
Thông số được tổng hợp từ Data Sheet Korepox Primer EP1760 của KCC.
| Thông số | EP1760 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Korepox Primer EP1760 |
| Loại sản phẩm | Sơn lót epoxy hai thành phần |
| Hệ đóng rắn | Modified polyamide |
| Bột màu chống ăn mòn | Zinc phosphate |
| Độ hoàn thiện | Mờ (Flat) |
| Màu sắc | Grey 1135, Ivory 3332 |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Xấp xỉ 65% |
| Tỷ trọng hỗn hợp | Xấp xỉ 1,50 kg/L |
| Tỷ lệ A : B | 6 : 1 theo thể tích |
| Pot Life | 3 giờ ở 20°C |
| Dung môi pha loãng | Thinner No.024 hoặc dung môi được KCC phê duyệt |
| Độ dày màng khô tiêu chuẩn | 100 µm |
| Định mức lý thuyết | 6,5 m²/L @ DFT 100 µm |
| Phương pháp thi công | Phun airless, phun khí, con lăn hoặc chổi |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng |
Thời gian khô thay đổi theo nhiệt độ, chiều dày màng sơn, thông gió và độ ẩm.
| Nhiệt độ bề mặt | Khô chạm | Khô xuyên |
|---|---|---|
| 5°C | 1 giờ | 20 giờ |
| 20°C | 30 phút | 4 giờ |
| 30°C | 20 phút | 2,5 giờ |
Bề mặt cần được làm sạch và chuẩn bị phù hợp để đảm bảo độ bám dính của hệ sơn.
Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, muối và các tạp chất khác bằng phương pháp làm sạch phù hợp.
Có thể chuẩn bị bằng phun bi đạt Sa 2.5, dụng cụ cơ khí đạt St3 hoặc làm sạch bằng dung môi theo yêu cầu.
EP1760 có thể sử dụng trên một số bề mặt kim loại màu mà không cần phun bi để bảo vệ nền kim loại.
Với thép mạ kẽm nhúng nóng có bề mặt sáng bóng, TDS khuyến nghị chà nhám nhẹ hoặc mài nhẹ để tăng khả năng bám dính của lớp sơn.
Bề mặt phải được làm sạch hoàn toàn và khô trước khi thi công.
Không thi công khi độ ẩm tương đối vượt quá 85%.
Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 2,7°C.
Khu vực kín cần được thông gió bằng không khí sạch trong quá trình thi công và khô màng.
| Thành phần A | EP1760 PTA |
| Thành phần B | EP1760 PTB |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 6 : 1 theo thể tích |
| Cách trộn | Trộn kỹ hai thành phần bằng máy khuấy điện theo đúng tỷ lệ trước khi thi công. |
| Pot Life | 3 giờ ở 20°C |
| Dung môi | Thinner No.024 hoặc dung môi khác được KCC phê duyệt. |
| Lưu ý pha dung môi | Không pha loãng từng thành phần riêng biệt. Chỉ pha dung môi vào hỗn hợp sau khi A và B đã được trộn đúng tỷ lệ. |
Phù hợp cho diện tích lớn và kết cấu thép. TDS tham khảo nozzle 0.019–0.027 inch, áp suất 11,7–15,2 MPa.
Có thể sử dụng phương pháp phun khí tùy điều kiện công trường và thiết bị.
Phù hợp cho khu vực nhỏ, chi tiết, sửa chữa hoặc các vị trí khó tiếp cận bằng thiết bị phun.
| Nhiệt độ tham chiếu | 20°C |
| Thời gian sơn lại tối thiểu | 4 giờ |
| Thời gian sơn lại tối đa | 30 ngày đối với lớp phủ polyurethane. |
| Lớp phủ epoxy / alkyd | Không giới hạn theo TDS, với điều kiện bề mặt được làm sạch phù hợp. |
| Lớp sơn kế tiếp | Korethan Topcoat UT6581, Korepox Topcoat H.B. ET5740, Korepox Topcoat H.B. ET5745, Koramel Enamel LT313 hoặc theo yêu cầu kỹ thuật. |
Áp dụng cho dịch vụ không ngâm (non-immersion service) theo tài liệu kỹ thuật KCC.
Khả năng chịu nhiệt liên tục trong điều kiện không ngâm.
Khả năng chịu nhiệt không liên tục trong điều kiện không ngâm.
Độ dày màng khô điển hình theo TDS.
Thời hạn sử dụng theo tài liệu kỹ thuật.
| Quy cách tiêu chuẩn theo TDS | 16 L |
| Thành phần A | EP1760 PTA – 13,7 L |
| Thành phần B | EP1760 PTB – 2,3 L |
| Nhiệt độ bảo quản | Không dưới 5°C và không trên 40°C |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng |
Bảo vệ da và mắt khỏi tiếp xúc trực tiếp với sơn dạng lỏng. Tránh hít hơi dung môi trong thời gian dài.
Cần đảm bảo thông gió đầy đủ. Khi thi công trong không gian kín hoặc nơi không khí tù đọng, nên sử dụng thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.
Xem hoặc tải Data Sheet EP1760 để tham khảo đầy đủ thông tin về sản phẩm, chuẩn bị bề mặt, pha trộn, thi công và hệ sơn.
Liên hệ để được tư vấn hệ sơn chống ăn mòn, định mức, phương án thi công và báo giá EP1760 cho công trình của bạn.