HƯỚNG DẪN THI CÔNG KOREPOX EH2351
(SƠN EPOXY TỰ LÓT - CHỐNG ĂN MÒN & CHỐNG MÀI MÒN)
Korepox EH2351 là sơn epoxy 2 thành phần, tự lót, chống mài mòn, với khả năng chống chịu tuyệt vời với nước biển, dầu thô, dầu nhiên liệu và mài mòn. Sản phẩm phù hợp với bề mặt thép mới hoặc cũ, chỉ yêu cầu loại bỏ gỉ sét rời, có khả năng đóng rắn ở nhiệt độ thấp (-18°C/-0.4°F), tuân thủ tiêu chuẩn VOC như một lớp sơn có hàm lượng rắn cao.
Được phê duyệt bởi Lloyd's Register of Shipping (LR), Det Norske Veritas & Germanischer Lloyd (DNV∙GL), và MARINTEK/DNV.
1. ỨNG DỤNG KHUYẾN NGHỊ
- Bảo vệ chống ăn mòn và mài mòn cho các kết cấu thép trong môi trường khắc nghiệt: đáy tàu, boottop, topside, khoang nước dằn, hầm hàng.
- Lớp phủ bồn chứa dầu thô, dầu nhiên liệu, và ống dẫn dầu.
- Phù hợp cho dự án ngoài khơi, nhà máy, cầu, v.v.
- Dùng trong khoang nước dằn theo tiêu chuẩn PSPC (IMO Res. MSC.215(82)).
2. THUỘC TÍNH VẬT LÝ
| Chỉ tiêu |
Thông số |
| Màu sắc |
Xám, đỏ, v.v. |
| Tỷ trọng |
~1.50 (hỗn hợp base và chất đóng rắn) |
| Hàm lượng rắn |
~72% (ISO 3233) |
| Định mức lý thuyết |
4.5 m²/L ở độ dày màng khô 160 µm |
| Điểm chớp cháy |
Base (EH2351-A): 26°C / 79°F Chất đóng rắn (EH2351-B): 26°C / 79°F |
| VOC tối đa |
290 g/L (ISO 11890-1) |
3. CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Chất lượng xử lý bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính và tuổi thọ của lớp sơn. Trước khi thi công EH2351 cần đảm bảo bề mặt sạch, khô và không còn dầu mỡ, bụi bẩn hoặc các tạp chất khác.
- Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và các chất nhiễm bẩn khác.
- Làm sạch bằng phương pháp phun cát Sa 2½ hoặc dụng cụ cơ học St 3.
- Độ nhám: 30-75 µm.
- Đảm bảo bề mặt sạch và khô hoàn toàn trước khi thi công.
4. PHA TRỘN
EH2351 là sơn 2 thành phần gồm:
- Thành phần A – Base: EH2351-A
- Thành phần B – Curing Agent: EH2351-B
Tỷ lệ pha trộn: A : B = 4 : 1 (theo thể tích)
- Khuấy đều base trước khi trộn với chất đóng rắn.
- Trộn kỹ hai thành phần bằng máy khuấy điện theo đúng tỷ lệ trước khi thi công.
5. PHA LOÃNG
- Chất pha loãng: Thinner No. 024 hoặc loại được KCC phê duyệt.
- Tỉ lệ: Tối đa 10% (thể tích).
- Không pha loãng riêng từng thành phần, chỉ pha loãng hỗn hợp sau khi đã trộn đúng tỷ lệ.
6. ĐIỀU KIỆN THI CÔNG
- Độ ẩm tương đối: ≤ 85%.
- Nhiệt độ bề mặt: ≥ 3°C trên điểm sương.
- Bề mặt cần được làm sạch và xử lý đúng yêu cầu.
- Trong khu vực kín, cần thông gió bằng không khí sạch trong quá trình thi công và khô màng.
7. PHƯƠNG PHÁP THI CÔNG
a. Phương pháp
- Phun: Phun chân không (airless) hoặc phun khí.
- Cọ/Rulo: Dùng cho khu vực nhỏ hoặc chi tiết như mép hàn.
b. Thông số phun chân không (Airless spray)
- Đường kính vòi: 483-787 µm (0.019″-0.031″)
- Áp suất: 11.7-15.2 MPa
- Thông số phun chỉ mang tính tham khảo và có thể điều chỉnh theo điều kiện thực tế.
8. THÔNG SỐ MÀNG SƠN (MỖI LỚP)
| Độ dày màng |
Điển hình |
Tối thiểu |
Tối đa |
| Màng khô (µm) |
160 |
75 |
* |
| Màng ướt (µm) |
223 |
104 |
* |
| Định mức (m²/L) |
4.50 |
9.60 |
* |
(*) Tối đa: 2,000 µm (tham khảo hướng dẫn từ KCC).
9. THỜI GIAN KHÔ
| Nhiệt độ bề mặt |
Khô chạm |
Khô đi lại |
Khô hoàn toàn |
| 5°C |
8 giờ |
16 giờ |
16 giờ |
| 10°C |
3 giờ |
8 giờ |
8 giờ |
| 20°C |
1 giờ |
3 giờ |
3 giờ |
| 30°C |
0.5 giờ |
3 giờ |
3 giờ |
Lưu ý: Thời gian khô thực tế phụ thuộc vào độ dày màng, thông gió, độ ẩm, v.v. và thời gian khô dưới các điều kiện nhiệt độ khác nên được kiểm tra và thông báo bởi KCC.
10. LƯU TRỮ VÀ ĐÓNG GÓI
| Nội dung |
Chi tiết |
| Thời hạn sử dụng |
EH2351-A: 12 tháng (ở 23°C) EH2351-B: 24 tháng (ở 23°C) |
| Đóng gói |
15 L (EH2351-A: 12 L, EH2351-B: 3 L) |
11. LƯU Ý AN TOÀN
Lưu ý quan trọng:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Đảm bảo thông gió tốt trong quá trình thi công.
- Sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân phù hợp với điều kiện thi công.
- Đọc kỹ TDS và tài liệu an toàn trước khi sử dụng.
12. QUY TRÌNH THI CÔNG EH2351 ĐỀ XUẤT
1 Kiểm tra bề mặt
Kiểm tra tình trạng bề mặt thép; xác định mức độ rỉ sét, dầu mỡ và tạp chất cần xử lý. Có thể áp dụng cho thép mới hoặc thép cũ.
2 Làm sạch bề mặt
Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn. Phun cát đạt Sa 2½ hoặc dụng cụ cơ học đạt St 3. Độ nhám 30-75 µm.
3 Kiểm tra điều kiện thi công
Đảm bảo độ ẩm tương đối ≤ 85%, nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
4 Pha trộn sơn
Khuấy đều Base A, sau đó trộn với Curing Agent B theo tỷ lệ 4 : 1 (theo thể tích). Khuấy kỹ bằng máy khuấy điện.
5 Pha loãng (nếu cần)
Sử dụng Thinner No. 024 hoặc dung môi được KCC phê duyệt, tối đa 10% thể tích. Không pha loãng riêng từng thành phần.
6 Thi công lớp EH2351
Thi công bằng phun airless, phun khí, cọ hoặc rulo. Đảm bảo DFT điển hình 160 µm (tối thiểu 75 µm).
7 Kiểm tra màng sơn
Kiểm tra độ đồng đều và chiều dày màng sơn khô bằng thiết bị đo DFT.
8 Chờ khô và phủ lớp tiếp theo
Chờ sơn khô theo bảng thời gian. Tại 20°C, thời gian sơn lại tối thiểu 3 giờ.
9 Nghiệm thu
Kiểm tra ngoại quan, độ bám dính và chiều dày màng sơn trước khi đưa kết cấu vào vận hành.
Ghi chú: Nội dung trên được xây dựng dựa trên tài liệu kỹ thuật chính thức của KCC Corporation. Trong thực tế thi công bạn nên tham khảo thêm TDS (Technical Data Sheet) của từng sản phẩm và điều kiện thực tế tại công trình.