Giải pháp lót bồn chứa hóa chất, dung môi và dầu cho tàu chở hàng, bồn chứa, xe bồn.
Korepox Tanker Shelter EP174T là sơn epoxy hai thành phần, sử dụng hệ nhựa epoxy nguyên chất đóng rắn bằng amine adduct, chuyên dụng cho bồn chứa hóa chất và dầu.
EP174T có khả năng chống chịu tốt với nhiều loại hóa chất, dung môi, xút, dầu thô và dầu nhiên liệu. Sản phẩm cũng được sử dụng như lớp phủ tuân thủ VOC, giảm phát thải và bảo vệ môi trường.
EP174T được thiết kế làm lớp lót cho bồn chứa hàng của tàu, bồn chứa cố định và xe bồn trong ngành hóa chất và hóa dầu.
Epoxy hai thành phần đóng rắn bằng amine adduct.
Thành phần A : B theo thể tích.
Xấp xỉ 64% theo thể tích theo ISO 3233.
Thời gian sử dụng hỗn hợp ở 20°C.
EP174T được thiết kế làm lớp lót bồn chứa trong ngành hóa chất và hóa dầu.
Lớp lót bảo vệ bồn chứa hàng hóa của tàu chở hóa chất, dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ.
Sử dụng cho bồn chứa cố định trong nhà máy hóa chất và hóa dầu.
Lớp lót bên trong xe bồn vận chuyển hóa chất, dung môi và nhiên liệu.
Chống chịu nhiều loại hóa chất, dung môi và xút trong điều kiện bồn chứa công nghiệp.
Bảo vệ bồn chứa dầu thô, dầu nhiên liệu và các sản phẩm dầu mỏ khác.
Sản phẩm tuân thủ yêu cầu VOC, giảm phát thải và bảo vệ môi trường trong quá trình thi công.
Thông số được tổng hợp từ Data Sheet Korepox Tanker Shelter EP174T của KCC.
| Thông số | EP174T |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Korepox Tanker Shelter EP174T |
| Loại sản phẩm | Sơn epoxy hai thành phần cho bồn chứa |
| Hệ đóng rắn | Amine adduct |
| Độ hoàn thiện | Grey, Cream |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | Xấp xỉ 64% (ISO 3233) |
| Tỷ trọng hỗn hợp | Xấp xỉ 1,40 kg/L |
| Tỷ lệ A : B | 3 : 1 theo thể tích |
| Pot Life | 4 giờ ở 20°C |
| VOC | Tối đa 360 g/L (ISO 11890-1) |
| Dung môi pha loãng | Thinner No.024 hoặc dung môi được KCC phê duyệt (tối đa 10%) |
| Độ dày màng khô tiêu chuẩn | 100 µm |
| Định mức lý thuyết | 6,4 m²/L @ DFT 100 µm |
| Phương pháp thi công | Phun airless, phun khí, con lăn hoặc chổi |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng (ở 23°C) |
Thời gian khô thay đổi theo nhiệt độ, chiều dày màng sơn, thông gió và độ ẩm.
| Nhiệt độ bề mặt | Khô chạm | Khô xuyên |
|---|---|---|
| 5°C | 9 giờ | 30 giờ |
| 10°C | 6 giờ | 24 giờ |
| 20°C | 3 giờ | 12 giờ |
| 30°C | 1,5 giờ | 8 giờ |
Bề mặt cần được làm sạch và chuẩn bị phù hợp để đảm bảo độ bám dính của hệ sơn.
Loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, muối và các tạp chất khác bằng phương pháp làm sạch phù hợp.
Phun cát đạt chuẩn Sa 2.5. Với khu vực hư hỏng, mối hàn: phun cát Sa 2.5 hoặc dụng cụ cơ khí đạt St3.
Theo quy định của hệ thống sơn. Tham khảo hướng dẫn KCC cho hệ sơn bồn chứa.
Đối với bồn chứa hóa chất và dầu, nên tham khảo hướng dẫn tank lining của KCC để có hệ sơn và quy trình thi công chính xác.
Bề mặt phải được làm sạch hoàn toàn và khô trước khi thi công.
Không thi công khi độ ẩm tương đối vượt quá 85%.
Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
Khu vực kín cần được thông gió bằng không khí sạch trong quá trình thi công và khô màng.
| Thành phần A | EP174T PTA (Base) |
| Thành phần B | EP174T PTB (Curing Agent) |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 3 : 1 theo thể tích |
| Cách trộn | Khuấy đều Base trước khi trộn. Đổ curing agent vào Base trong khi khuấy liên tục bằng máy khuấy cơ khí. Không trộn ngược thứ tự. |
| Pot Life | 4 giờ ở 20°C |
| Dung môi | Thinner No.024 hoặc dung môi khác được KCC phê duyệt (tối đa 10%). |
| Lưu ý pha dung môi | Không pha loãng từng thành phần riêng biệt. Chỉ pha dung môi vào hỗn hợp sau khi A và B đã được trộn đúng tỷ lệ. |
Phù hợp cho diện tích lớn. TDS tham khảo nozzle 0.019–0.027 inch, áp suất 14,5–15,2 MPa, góc phun 40–60°.
Có thể sử dụng phương pháp phun khí tùy điều kiện công trường và thiết bị.
Phù hợp cho khu vực nhỏ, chi tiết, sửa chữa hoặc các vị trí khó tiếp cận bằng thiết bị phun.
| Nhiệt độ tham chiếu | 20°C |
| Thời gian sơn lại tối thiểu | 8 giờ |
| Thời gian sơn lại tối đa | 7 ngày (khu vực tiếp xúc ánh nắng), 28 ngày (khu vực kín). |
| Lớp sơn kế tiếp | Korepox Tanker Shelter EP174T hoặc theo yêu cầu kỹ thuật. |
Trong điều kiện không ngâm (non-immersion service) theo tài liệu kỹ thuật KCC.
Khả năng chịu nhiệt liên tục trong điều kiện không ngâm.
Khả năng chịu nhiệt không liên tục trong điều kiện không ngâm.
Tải Data Sheet (TDS) chính thức của Korepox Tanker Shelter EP174T để tham khảo đầy đủ thông số kỹ thuật, hướng dẫn thi công và điều kiện bảo quản.
Liên hệ ngay để được hỗ trợ chọn hệ sơn, báo giá và hướng dẫn thi công sơn lót epoxy bồn chứa hóa chất EP174T.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong tài liệu này được cho là chính xác nhất theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm và kinh nghiệm thực tế. Tuy nhiên, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của sản phẩm và chất lượng sản phẩm, vì vậy chúng tôi không thể đảm bảo nếu không có xác nhận bằng văn bản về mục đích sử dụng sản phẩm từ chúng tôi. Chúng tôi bảo lưu quyền thay đổi dữ liệu mà không cần thông báo và bạn nên kiểm tra rằng tài liệu này là phiên bản hiện hành trước khi sử dụng sản phẩm.