UNIPOXY LINING là sơn phủ epoxy hai thành phần, tự trải phẳng và không dung môi, được sử dụng làm lớp phủ bảo vệ hạng nặng cho nền bê tông trong môi trường yêu cầu khả năng chống hóa chất, chống mài mòn và chịu tác động mạnh. Khi đóng rắn, sản phẩm tạo bề mặt cứng, đàn hồi và láng mịn.
Sơn epoxy trải phẳng cho sàn bê tông công nghiệp
Unipoxy Lining là loại sơn phủ epoxy hai thành phần, tự trải phẳng, không dung môi. Theo TDS KCC, sản phẩm tạo lớp phủ bảo vệ hạng nặng trên nền bê tông trong môi trường có yêu cầu chống mài mòn, chống hóa chất và tác động mạnh.
Khi đóng rắn, lớp phủ tạo bề mặt cứng, đàn hồi và láng mịn, phù hợp cho các khu vực công nghiệp cần nền sàn có độ bền và khả năng vệ sinh thuận tiện.
Sản phẩm được đề nghị sử dụng cho nền bê tông trong các khu vực yêu cầu chống hóa chất, chống mài mòn và chịu tác động mạnh.
Sử dụng cho nền nhà xưởng và khu vực sản xuất có yêu cầu lớp phủ bảo vệ bền chắc.
Phù hợp cho các khu vực chịu tác động cơ học, mài mòn và lưu thông trong quá trình vận hành.
Có thể sử dụng cho nền phòng thí nghiệm theo yêu cầu của hệ thống sơn và môi trường hóa chất thực tế.
TDS đề cập ứng dụng tại nhà máy điện và các khu vực công nghiệp cần lớp phủ nền bê tông bảo vệ.
Sử dụng cho nền bê tông trong môi trường sản xuất điện tử theo yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
Phù hợp cho các khu vực nhà máy hóa chất, dược phẩm, bệnh viện và môi trường cần khả năng chống hóa chất.
Các thông số dưới đây được tổng hợp từ TDS Unipoxy Lining.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | UNIPOXY LINING |
| Loại sản phẩm | Sơn phủ epoxy hai thành phần, tự trải phẳng |
| Hệ sơn | Epoxy không dung môi |
| Bề mặt | Bóng |
| Màu tiêu chuẩn | Xanh; màu khác cung cấp theo yêu cầu |
| Chất rắn theo thể tích | Khoảng 96–100% |
| Độ phủ lý thuyết | Khoảng 1,04 L/m² tại chiều dày khô 1 mm |
| Tỷ trọng | Khoảng 1,43–1,53 kg/L tùy màu sắc |
| Điểm chớp cháy | PTA: trên 25°C / 77°F |
| Chiều dày màng khô | Khuyến cáo khoảng 1–3 mm |
| Phương pháp thi công | Bàn cào hoặc miếng nhựa plastic vét mỏng |
| Dung môi pha loãng | Không sử dụng |
| Quy cách đóng gói | 16 L – PTA 12 L + PTB 4 L |
| Thời gian bảo quản | 6 tháng, bảo quản nơi khô, mát và thông gió |
Theo TDS, Unipoxy Lining được thi công 2 lớp để hạn chế nguy cơ bong bóng do hơi ẩm trong bê tông.
Bê tông đủ tuổi và đạt điều kiện kỹ thuật.
Làm sạch, xử lý vữa thừa và khuyết tật.
Unipoxy Primer EP118 hoặc theo hướng dẫn kỹ thuật.
Thi công lớp thứ nhất khoảng 1 mm.
Thi công lớp hoàn thiện để đạt chiều dày yêu cầu.
Thực hiện đúng tỷ lệ và thời gian khuấy trộn theo TDS.
PTA : PTB = 12 : 4
Tỷ lệ được tính theo thể tích.
Thời gian sử dụng hỗn hợp sau khi pha thay đổi theo nhiệt độ.
| Nhiệt độ | Thời gian sử dụng sau pha |
|---|---|
| 5°C | Khoảng 45 phút |
| 10°C | Khoảng 40 phút |
| 20°C | Khoảng 30 phút |
| 30°C | Khoảng 20 phút |
| Điều kiện | Yêu cầu theo TDS |
|---|---|
| Nhiệt độ thi công & bảo dưỡng | Khoảng 10°C – 28°C |
| Độ ẩm tương đối | Không quá 85% RH |
| Nhiệt độ thích hợp | Khoảng 20°C |
| Độ ẩm bê tông | Dưới 6% |
| Tuổi bê tông | Tối thiểu 28 ngày tại 20°C |
| Điều kiện bề mặt | Sạch, phù hợp để thi công và không bị nhiễm nước |
Thời gian thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, chiều dày màng và điều kiện thông gió.
| Nhiệt độ | Khô chạm tay | Khô toàn phần / tối thiểu giữa lớp | Đóng rắn |
|---|---|---|---|
| 5°C | 10 giờ | Khoảng 45 giờ | 9 ngày |
| 10°C | 6 giờ | Khoảng 30 giờ | 6 ngày |
| 20°C | 3 giờ | Khoảng 17 giờ | 4 ngày |
| 30°C | 2 giờ | Khoảng 12 giờ | 3 ngày |
TDS khuyến cáo chiều dày màng sơn khô khoảng 1–3 mm.
Hệ thống tiêu chuẩn được mô tả gồm 2 lớp: lớp thứ nhất khoảng 1 mm và lớp thứ hai hoàn thiện để đạt tổng chiều dày khoảng 2 mm.
Một số câu hỏi thường gặp khi lựa chọn và thi công sơn epoxy tự san phẳng KCC.
Unipoxy Lining là sơn phủ epoxy hai thành phần, tự trải phẳng và không dung môi, được sử dụng làm lớp phủ bảo vệ hạng nặng trên nền bê tông trong môi trường cần chống hóa chất, chống mài mòn và chịu tác động mạnh.
Có. TDS KCC mô tả Unipoxy Lining là epoxy tự trải phẳng, không dung môi, dùng cho sàn bê tông.
TDS khuyến cáo chiều dày màng sơn khô khoảng 1–3 mm. Hệ thống được mô tả gồm 2 lớp, lớp thứ nhất khoảng 1 mm và lớp thứ hai hoàn thiện để đạt tổng chiều dày khoảng 2 mm.
Có. Đây là một trong những nền được TDS đề nghị sử dụng. Bê tông cần đủ tuổi tối thiểu 28 ngày tại 20°C và độ ẩm phải thấp hơn 6% trước khi thi công.
Sản phẩm được TDS mô tả có khả năng chống hóa chất, chống mài mòn và chịu tác động mạnh. Khả năng thực tế cần được đánh giá theo loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và hệ thống sơn cụ thể.
Tỷ lệ PTA : PTB là 12 : 4 theo thể tích. Hai thành phần cần được khuấy riêng trước khi phối trộn, sau đó khuấy hỗn hợp ở tốc độ cao trong khoảng 2–3 phút.
TDS đề cập Unipoxy Primer EP118 là lớp sơn trước, hoặc thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của hệ thống. Việc lựa chọn primer cần căn cứ vào tình trạng nền và yêu cầu của công trình.
Quy cách trong TDS là bộ 16 L, gồm PTA 12 L và PTB 4 L.
Có. TDS đề cập sử dụng cho nền bê tông trong các khu vực như khu vực lên xuống hàng, phòng thí nghiệm, nhà máy điện, nhà máy điện tử, hóa chất, dược phẩm và các môi trường công nghiệp khác.
Xem tài liệu kỹ thuật để biết đầy đủ thông tin về sản phẩm, thi công, bảo quản và an toàn.
Liên hệ để được tư vấn hệ thống sàn epoxy KCC, chiều dày, định mức vật tư và báo giá theo công trình. Tham khảo thêm các dòng sơn epoxy KCC khác.