KCC LT313 là lớp phủ hoàn thiện gốc nhựa Alkyd 1 thành phần, được thiết kế cho tàu biển và kết cấu thép trong môi trường ăn mòn vừa phải. Sản phẩm có khả năng chống chịu tốt với ánh sáng mặt trời, nước biển, dầu khoáng – phù hợp cho buồng máy, bề mặt nội thất và các khu vực thượng tầng của tàu.
Giải pháp sơn phủ hoàn thiện cho tàu, buồng máy và kết cấu thép trong môi trường ăn mòn vừa phải.
Sơn dầu Alkyd KCC LT313 là lớp phủ hoàn thiện một thành phần dựa trên nhựa Alkyd, được sử dụng cho tàu biển và kết cấu thép.
Sản phẩm có bề mặt bán bóng (semi-gloss) và có khả năng chống chịu khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, nước biển, dầu khoáng và các điều kiện sử dụng thông thường trên tàu.
LT313 đặc biệt phù hợp khi cần một lớp sơn hoàn thiện tạo màu sắc, độ thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt thép trong các khu vực có mức độ ăn mòn vừa phải.
Các thông số dưới đây được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật LT313 do KCC cung cấp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sơn | Lớp phủ hoàn thiện gốc nhựa Alkyd |
| Số thành phần | 1 thành phần |
| Bề mặt hoàn thiện | Bán bóng (Semi-gloss) |
| Màu tiêu chuẩn | Trắng (1000), Nâu đỏ (2260), Xanh lục (4440) và màu theo yêu cầu |
| Tỷ trọng | Khoảng 1,2 |
| Hàm lượng chất rắn | Khoảng 48% theo thể tích |
| Độ phủ lý thuyết | 12,0 m²/L tại DFT 40 µm trên bề mặt phẳng mịn |
| VOC | Tối đa 445 g/L |
| Điểm chớp cháy | 38°C / 100°F (cốc kín) |
| Độ dày màng khô | 40 µm |
| Dung môi pha loãng | Thinner 002 |
| Quy cách đóng gói | 4L và 18L |
| Thời hạn sử dụng | 36 tháng |
LT313 được sử dụng như lớp sơn hoàn thiện cho nhiều hạng mục tàu biển và kết cấu thép công nghiệp.
Sử dụng làm lớp phủ hoàn thiện cho các khu vực phù hợp trên tàu, đặc biệt những vị trí không yêu cầu hệ sơn ngâm nước liên tục.
Phù hợp làm lớp sơn hoàn thiện trong buồng máy, bao gồm khu vực động cơ chính và máy móc phụ trợ theo hệ thống sơn được chỉ định.
Có thể sử dụng trên bề mặt thép bên ngoài trong môi trường ăn mòn vừa phải, bao gồm các cấu trúc thượng tầng của tàu.
Có thể sử dụng như lớp hoàn thiện cho các bề mặt nội thất phù hợp trong hệ thống sơn được thiết kế.
Phù hợp làm lớp phủ hoàn thiện cho một số thiết bị, máy móc và kết cấu kim loại khi điều kiện sử dụng đáp ứng yêu cầu của hệ thống sơn.
Có thể sử dụng cho các hạng mục thép cần lớp phủ hoàn thiện có màu sắc, độ bóng bán bóng và khả năng bảo vệ bề mặt trong môi trường phù hợp.
| Môi trường | Khả năng theo TDS |
|---|---|
| Acid – Văng bắn / tràn đổ | Không khuyến nghị |
| Kiềm – Văng bắn / tràn đổ | Không khuyến nghị |
| Dung môi – Văng bắn / tràn đổ | Không khuyến nghị |
| Muối – Văng bắn / tràn đổ | Tốt |
| Nước – Văng bắn / tràn đổ | Tuyệt vời |
| Hơi acid / kiềm / dung môi / muối | Tốt đến tuyệt vời theo từng môi trường |
| Ngâm chìm | Không khuyến nghị |
LT313 là lớp phủ hoàn thiện, vì vậy cần lựa chọn lớp sơn phía dưới phù hợp với nền thép và môi trường sử dụng.
Theo TDS, LT313 có thể được sử dụng trên:
Việc lựa chọn primer cần dựa trên loại thép, môi trường ăn mòn, yêu cầu của chủ tàu/chủ đầu tư và hệ thống sơn được phê duyệt.
Ở nhiệt độ bề mặt khoảng 20°C:
Đối với lớp sơn đã lâu ngày, cần loại bỏ dầu, muối, vật liệu tạo phấn và các chất bẩn trước khi thi công lớp tiếp theo.
Bề mặt và điều kiện thi công có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ của hệ thống sơn.
Loại bỏ dầu, mỡ, bụi bẩn và các chất nhiễm bẩn. Có thể làm sạch bằng dung môi và rửa bằng nước ngọt theo yêu cầu.
Bề mặt phải sạch và khô. Không thi công khi độ ẩm tương đối trên 85%.
Có thể sử dụng cọ, roller hoặc súng phun. Độ dày màng khô khuyến nghị theo TDS là 40 µm.
Kiểm tra độ phủ, độ dày màng sơn và bề mặt sau khi sơn khô trước khi đưa vào sử dụng.
Thời gian khô thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiệt độ, độ dày màng sơn, độ ẩm và điều kiện thông gió.
| Nhiệt độ bề mặt | Khô chạm tay | Khô hoàn toàn |
|---|---|---|
| 5°C / 41°F | 8 giờ | 36 giờ |
| 20°C / 68°F | 2 giờ | 8 giờ |
| 30°C / 86°F | 1 giờ | 7 giờ |
LT313 là sơn phủ hoàn thiện 1 thành phần gốc nhựa Alkyd, được sử dụng cho tàu và kết cấu thép.
Có. LT313 được thiết kế cho tàu và các khu vực phù hợp trên tàu, bao gồm buồng máy và một số bề mặt thép ngoài trong môi trường ăn mòn vừa phải.
Không nên. TDS ghi rõ dịch vụ ngâm chìm là không khuyến nghị. Với vị trí thường xuyên ngập nước cần lựa chọn hệ sơn KCC chuyên dụng khác.
Không. LT313 là sản phẩm 1 thành phần gốc Alkyd, không yêu cầu pha chất đóng rắn như các hệ epoxy 2 thành phần.
Theo TDS, dung môi pha loãng được chỉ định là Thinner 002.
Khả năng chịu nhiệt liên tục khoảng 93°C và không liên tục khoảng 121°C trong điều kiện không ngâm chìm.
Theo tài liệu kỹ thuật, LT313 có quy cách đóng gói 4L và 18L.
Có. Bạn có thể liên hệ để được tư vấn hệ sơn, số lượng, màu sắc, quy cách đóng gói và báo giá theo từng dự án.
Xem và tải Tài liệu kỹ thuật (TDS) LT313 để tham khảo đầy đủ thông số sản phẩm, điều kiện thi công và hướng dẫn sử dụng.
Bạn đang cần sơn LT313 cho tàu biển, buồng máy, kết cấu thép hoặc dự án công nghiệp? Hãy gửi cho chúng tôi thông tin diện tích, hạng mục, môi trường sử dụng và màu sắc cần sơn để được tư vấn hệ sơn phù hợp.
Sơn KCC LT313 là sơn dầu Alkyd 1 thành phần được sử dụng làm lớp phủ hoàn thiện cho tàu biển và kết cấu thép. Sản phẩm phù hợp với các khu vực có môi trường ăn mòn vừa phải, đặc biệt là các vị trí cần lớp sơn hoàn thiện có màu sắc, bề mặt bán bóng và khả năng bảo vệ bề mặt kim loại.
Với hàm lượng chất rắn khoảng 48% và độ phủ lý thuyết khoảng 12 m²/L ở độ dày màng khô 40 µm, LT313 có thể được sử dụng cho nhiều hạng mục thép trong công nghiệp và hàng hải. Sản phẩm có thể thi công bằng cọ, roller hoặc súng phun, sử dụng Thinner 002 theo tài liệu kỹ thuật.
Sơn dầu Alkyd KCC LT313 có thể được sử dụng làm lớp hoàn thiện trong buồng máy, trên bề mặt nội thất và trên bề mặt thép bên ngoài trong môi trường ăn mòn vừa phải, bao gồm một số khu vực thuộc cấu trúc thượng tầng của tàu.
Khi lựa chọn LT313 cho dự án, cần xác định rõ điều kiện môi trường, nhiệt độ vận hành, mức độ tiếp xúc với nước, hóa chất và yêu cầu của hệ thống sơn. Đối với các vị trí ngâm chìm hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước, nên sử dụng hệ sơn KCC chuyên dụng phù hợp thay vì sử dụng LT313 đơn độc.